SIMETRIUM .COM
joule trên giây
RU 36 NGÔN NGỮ
Symbol plate SI-DER-04 W chữ hoa, không dấu chấmchớ nhầm với watt giờ
Phiếu của đơn vị dẫn xuất SI · công suất, dòng năng lượng tờ 1 / 1 · bản 2026-08

Watt

Đơn vị dẫn xuất SI · đại lượng: công suất, dòng năng lượng

Ký hiệu W · tiếng Nga là Вт
Qua các đơn vị cơ bản kg·m²·s⁻³
Định nghĩa joule trên giây
Mã lực 735,498 75 W
Tên được ấn định đại hội các nhà kỹ thuật điện, 1889
Bản dịch hoàn thành 36 / 36
Quy đổi sang mã lực Watt và watt giờ là hai thứ khác nhau
01 · Định nghĩa

Công suất mà ở đó mỗi giây tiêu tốn một joule năng lượng. Không phải lượng mà là nhịp: watt trả lời câu hỏi «nhanh đến đâu», chứ không phải «bao nhiêu».

Sự khác nhau giữa watt và watt giờ là chỗ nhầm lẫn hay gặp nhất trong điện năng gia đình. Chiếc ấm hai nghìn watt không «chứa» năng lượng, nó tiêu năng lượng ở một tốc độ nhất định; đã tiêu bao nhiêu thì công tơ sẽ chỉ ra bằng kilowatt giờ. Cùng một việc có thể làm nhanh với công suất lớn hoặc chậm với công suất nhỏ: một lít nước, ấm đun sôi trong ba phút, còn que đun nhúng yếu mất nửa giờ, mà năng lượng tốn như nhau. Từ đó có quy tắc: công suất định đoạt thời gian, năng lượng định đoạt hoá đơn.

Về hình thức
1 W ≡ 1 J1 s = 1 kg·m²·s⁻³    P = At = Fv = UIMột watt là một joule chia cho một giây; công suất là công tính theo thời gian, tích của lực với vận tốc hoặc của điện áp với dòng điện
Ba cách viết một đại lượng — cơ học, động học và điện học
J/s
năng lượng trên thời gian
V·A
điện áp nhân dòng điện
N·m/s
lực nhân vận tốc
Đun sôi một lít nước · một năng lượng, nhiều thời gian khác nhau 1 W
1 s 10 s 100 s 17 phút 2,8 giờ 28 giờ thời gian tới lúc sôi, trục lôgarit 335 kJ
3,9 ngày
tới khi một lít sôi
1 W·h
tiêu thụ trong một giờ
0,0014
tính ra mã lực
Với công suất như thế thì nước không sôi được: nhiệt tản vào phòng nhanh hơn là nhiệt tới. Một chiếc ấm thật sự mười watt sẽ chẳng bao giờ sôi, và thời gian tính ở đây là giới hạn lý thuyết không có hao hụt.
dòng chảy, W tích luỹ, W·h vòi và xô: một bên đo tốc độ, bên kia đo lượng
Watt là vòi nước, watt giờ là cái xô

Công suất của một thiết bị cho biết năng lượng chảy nhanh đến đâu; công tơ đếm xem đã chảy vào bao nhiêu. Vì thế đèn led tám watt và đèn dây tóc sáu mươi watt sáng như nhau, nhưng sau một tháng lại cho những con số khác nhau trên hoá đơn. Cũng vì lẽ đó dung lượng pin được ghi bằng watt giờ chứ không phải watt: pin cất giữ một lượng, còn nhả ra nhanh chậm thế nào là do tải đòi.

02 · Quy đổi

Watt, mã lực, calo mỗi giờ

Mã lực có hai: loại mét bảy trăm ba mươi lăm phẩy năm watt và loại Anh bảy trăm bốn mươi sáu. Chênh lệch chừng một phẩy năm phần trăm, và trong thông số ô tô thì thấy rõ.

33 000 foot-pound mỗi phút — Watt đã định như thế

James Watt rút ra mã lực từ việc quan sát ngựa ở một xưởng bia: ông coi rằng một con ngựa nâng ba mươi ba nghìn pound lên một foot trong một phút, rồi bán máy hơi nước bằng cách so với con số ấy. Thước đo hoá ra rộng rãi — ngựa thật không kham nổi ngần ấy trong lâu. Mã lực mét xuất hiện về sau dưới dạng bảy mươi lăm kilôgam mét trên giây và không trùng với mã lực Anh.

Bảng quy đổi
1 W = 1 W · 0,0014 mã lực
Đơn vịTênGiá trịGặp ở đâu
W watt, đơn vị SI 1 dùng trong nhà và trong khoa học
kW kilowatt 0,001 động cơ, sưởi ấm
MW megawatt 1·10⁻⁶ công nghiệp, nhà máy điện
GW gigawatt 1·10⁻⁹ tổ máy, hệ thống điện
mW miliwatt 1000 điện tử, laser
J/s joule trên giây 1 cũng chính là watt
mã lực mã lực mét 0,0014 giấy đăng ký xe ở châu Âu
hp mã lực Anh 0,0013 kỹ thuật nói tiếng Anh
kcal/h kilocalo mỗi giờ 0,8598 công suất nhiệt của nồi hơi
BTU/h đơn vị nhiệt Anh mỗi giờ 3,41 máy lạnh và lò sưởi
kgf·m/s kilôgam lực mét trên giây 0,102 tính toán cơ học cũ
erg/s erg trên giây, hệ CGS 1·10⁷ vật lý thiên văn, độ trưng
Trong một ngày chạy liên tục
24 W·h
Dòng điện ở 230 V
0 A
Sánh được với cái gì
đèn, bộ định tuyến, sạc

Joule trên giây và watt là một. Dòng điện được tính cho tải thuần trở với hệ số công suất bằng một; ở động cơ và nguồn xung nó sẽ cao hơn

03 · Bậc độ lớn
từ chiếc đồng hồ đeo tay tới độ trưng của Mặt Trời

Một watt — bộ sạc để chờ

1 W
tính ra mã lực: 0,0014 mã lực · đèn, bộ định tuyến, sạc
10⁻⁶
10⁻³
10⁰
10³
10⁶
10⁹
10¹²
10¹⁵
10¹⁸
10²¹
10²⁴
10²⁷
04 · Dụng cụ đo

Đo công suất bằng gì

oát kế · băng thử phanh · máy đo công suất laser · nhật xạ kế
hai cuộn dây: dòng và áp
Oát kế

Thiết bị điện động nhân dòng với áp bằng đường cơ học: một cuộn mắc vào chỗ ngắt của mạch, cuộn kia song song với tải. Kim chỉ ngay công suất tác dụng và đã tính cả độ lệch pha mà không cần hiệu chỉnh gì.

mô men trên trục và số vòng quay
Băng thử phanh

Người ta ghì động cơ bằng phanh, đo mô men trên trục và tốc độ quay, nhân lên — ra công suất. Các con số trong giấy đăng ký xe chính là có được như vậy; trên băng con lăn còn cộng thêm hao tổn của hệ truyền động, nên kết quả thấp hơn trị số nhà máy.

chùm tia bị hấp thụ và làm nóng
Máy đo công suất laser

Một cột nhiệt điện có mặt bôi đen hút trọn chùm tia và cho ra điện áp tỉ lệ với dòng nhiệt. Dải đo trải từ vài miliwatt của laser phòng thí nghiệm tới hàng kilowatt của cắt công nghiệp.

dòng nắng trên mỗi mét vuông
Nhật xạ kế

Dưới vòm kính, một cột nhiệt điện so sánh mức nóng lên của một ô đen và một ô trắng rồi cho mật độ dòng tính bằng watt trên mét vuông. Vào giữa trưa quang đãng máy chỉ khoảng một nghìn — và đó chính là trần của mọi tấm pin mặt trời đặt bên dưới.

05 · Quy tắc viết

W hoa, không dấu chấm

Ký hiệu bắt nguồn từ một họ người nên viết hoa, còn tên trong văn bản viết thường: watt, nhưng W. Tiền tố kilo viết chữ nhỏ, mega và giga viết chữ hoa. Ký hiệu tiếng Nga là Вт.

Đúng
2000 W
1,2 GW
đã dùng 5 kW·h
Sai
2000 w
1,2 Gw
lấy vào 5 kW

Ví dụ thứ ba lẫn công suất với năng lượng: cái tiêu thụ được là kilowatt giờ, còn kilowatt là tốc độ tiêu thụ. Watt giờ viết bằng dấu nhân chấm và cách chữ số một khoảng trắng. Mã lực không được khuyên dùng trong tài liệu kỹ thuật, nhưng vẫn còn trên giấy đăng ký xe: ở nhiều nước thuế tính đúng theo nó, và trong giấy ghi cả hai con số.

06 · Các đơn vị lân cận

Joule chia cho giây thì ra watt; watt nhân với một giờ thì trả lại năng lượng. Vôn-ampe có cùng thứ nguyên nhưng là đại lượng khác.

J
jun
năng lượng
W
watt
công suất
VA
vôn-ampe
công suất biểu kiến
1 W = 1 J1 s    1 kW\!·\! h = 3,6 MJ    1 mã lực = 735,49875 WWatt là joule trên giây, kilowatt giờ bằng ba phẩy sáu megajoule, còn mã lực mét bằng bảy trăm ba mươi lăm phẩy năm watt

Trong các phiếu lân cận của Simetrium: jun như năng lượng, và kilowatt giờ như đơn vị thường ngày của nó, vôn-ampe và var cho công suất dòng xoay chiều, mã lực cho kỹ thuật, và lumen — quang thông, thứ thường bị lẫn với công suất điện của bóng đèn.

07 · Phần lịch sử

Người ta học so sánh cỗ máy với con ngựa ra sao

lưu trữ · từ xưởng bia tới nhà máy điện
Watt · 1782
33 000
Một đơn vị làm ra để bán hàng

James Watt phải giải thích cho người mua rằng cỗ máy của ông thay được bao nhiêu con ngựa. Ông đo công của những con ngựa kéo cối rồi định mã lực là ba mươi ba nghìn foot-pound mỗi phút, có chừa dôi ra phần lợi cho người mua.

745,7 watt
thế kỷ XIX
75 kgf·m/s
Bản mét

Châu Âu lục địa chuyển cùng ý ấy sang đơn vị của mình: bảy mươi lăm kilôgam mét trên giây. Con số thành ra khác, cái tên vẫn thế, và từ đó trong thông số động cơ cùng tồn tại hai mã lực.

735,5 watt
Đại hội · 1889
W
Điện cần một thước đo của riêng mình

Đại hội Quốc tế các nhà kỹ thuật điện đã ấn định watt cho công suất điện và đặt tên theo Watt. Thế là người phát minh máy hơi nước đã cho tên mình cho đơn vị dùng để đo bóng đèn và máy biến áp.

trong SI từ năm 1960
Hôm nay
8 W
Watt thôi còn có nghĩa là ánh sáng

Suốt nhiều chục năm người mua chọn đèn theo watt, quen rằng sáu mươi nghĩa là độ sáng quen thuộc. Với đèn led mối liên hệ ấy đứt: cũng ánh sáng đó nay chỉ cần tám watt, và trên hộp đành phải in lumen.

công suất không phải độ sáng
con ngựa kéo cối: vòng tròn mà từ đó một đơn vị lớn lên
Ghi chú đo lường học

Watt trở thành đơn vị mà qua đó kilôgam được định nghĩa

Công suất từ lâu bị coi là đại lượng thuần ứng dụng, cho tới khi nó nằm ở nền móng của đo lường khối lượng. Cân watt, do Bryan Kibble nghĩ ra vào năm bảy mươi lăm, cân bằng trọng lượng một quả cân với lực tác dụng lên cuộn dây đặt trong từ trường, và trong hai chế độ đo thì so công suất cơ với công suất điện. Công suất điện khi ấy được biểu diễn qua các hiệu ứng lượng tử Josephson và Hall, tức là qua hằng số Planck. Sau lần soát lại hệ đơn vị năm hai nghìn mười chín, hằng số được ấn định bằng một con số, và chiếc cân bắt đầu làm việc theo chiều ngược: nó không đo kilôgam nữa mà hiện thực hoá kilôgam. Thiết bị được đổi tên thành cân Kibble, còn nguyên lý thì vẫn thế — sự bằng nhau của hai công suất, cơ và điện, biểu diễn bằng chính những watt ấy.

bánh đà của máy hơi nước giữ đà giữa các kỳ
Danh mục · đơn vị đo

Mỗi đại lượng một phiếu

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và những đơn vị ngoài hệ mà cả kỹ thuật lẫn đời thường đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị một tờ riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ, quy tắc viết. Bằng 36 ngôn ngữ.

7
cơ bản
22
dẫn xuất
36
ngôn ngữ

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

phiếu của watt đang mở

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — kilôgam, mét và giây, những thứ dựng nên watt
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Đơn vị ngoài SI

màu đất nung — đơn vị của công suất và của năng lượng
mã lực
mã lực mét
hp
mã lực Anh
kcal/h
kilocalo mỗi giờ
BTU/h
đơn vị nhiệt Anh mỗi giờ
kgf·m/s
kilôgam lực mét trên giây
erg/s
erg trên giây
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Cả 36 ngôn ngữ

Ngôn ngữ của phiếu

36 ngôn ngữ. Ký hiệu W mang tính quốc tế, nhưng thước đo quen thuộc cho công suất động cơ thì khác nhau: mã lực mét ở châu Âu, mã lực Anh ở Mỹ, kilowatt trong giấy tờ.

EN English RU Русский DE Deutsch FR Français ES Español PT Português IT Italiano NL Nederlands PL Polski SV Svenska DA Dansk FI Suomi NB Norsk CS Čeština SK Slovenčina RO Română EL Ελληνικά HU Magyar TR Türkçe AR العربية FA فارسی ZH 中文(简) ZH-HANT 中文(繁) JA 日本語 KO 한국어 TH ไทย
VI Tiếng Việt
HI हिन्दी BN বাংলা ID Indonesia MS Melayu TA தமிழ் LA Latina SR Srpski UR اردو SW Kiswahili
đã dịch và soát bản dịch nháp đang chờ