SIMETRIUM .COM
nền SI 2019 · chuẩn dựa trên hiệu ứng Josephson
RU 33 NGÔN NGỮ
Symbol plate SI-D-07 V chữ hoa, đứngđừng nhầm với chữ V nghiêng của thể tích
Phiếu của đơn vị dẫn xuất SI · hiệu điện thế tờ 1 / 1 · bản 2026-08

Vôn

Đơn vị dẫn xuất SI · đại lượng: hiệu điện thế

Ký hiệu V · В
Theo đơn vị SI W/A = J/C
Qua các đơn vị cơ bản kg·m²·s⁻³·A⁻¹
Đặt theo tên Alessandro Volta, 1745–1827
Chuẩn tiếp giáp Josephson, 1990
Bản dịch hoàn thành 33 / 36
Quy đổi sang electronvolt và kV Vì sao nguy hiểm không phải là vôn
01 · Định nghĩa

Volta xếp chồng kẽm, đồng và bìa các tông ướt — và có được nguồn điện một chiều đầu tiên. Trước ông, người ta chỉ biết tích điện lại rồi phóng đi bằng tia lửa.

Một vôn là hiệu điện thế mà ở đó dòng điện một ampe tải đi công suất một oát. Nói cách khác, mỗi culông điện tích đi qua đoạn mạch ấy nhả ra một jun công. Hiệu điện thế không phải là tính chất của một chỗ, mà là hiệu giữa hai điểm: “điện thế của dây dẫn” mà không chỉ ra điểm thứ hai thì vô nghĩa, nên trong mọi sơ đồ đều có một đất chung. Ổ cắm cho 230 V, pin tiểu cho 1,5 V, tế bào thần kinh trong não làm việc ở hàng chục milivôn, còn đường dây tải điện chịu 750 kV. Con chim đậu trên đường dây hàng trăm kilôvôn mà vẫn nguyên vẹn, chính vì hai chân nó cùng ở một điện thế. Từ đó cũng suy ra rằng mối nguy của điện không đo bằng vôn: cái giết người là dòng điện chạy qua cơ thể, còn vôn chỉ quyết định nó có chảy qua nổi điện trở của da hay không. Lòng bàn tay khô cho khoảng một trăm kilôôm, tay ướt cho một nghìn, và cùng một hiệu điện thế khi thì vô hại, khi thì chết người.

Về hình thức
1 V = 1 J1 C = 1 W1 A    U = IR    U = h f2eMột vôn bằng jun trên culông và oát trên ampe; hiệu điện thế bằng dòng điện nhân điện trở, còn trong chuẩn thì được biểu diễn qua một tần số và hai hằng số cơ bản
Cách viết thứ ba là hiệu ứng Josephson: hiệu điện thế được đếm theo tần số
483 597,8
gigahéc trên vôn trong chuẩn
70
milivôn trên màng tế bào
30
kilôvôn trên mỗi xentimét đánh thủng
Một hiệu điện thế, những điện trở khác nhau 230,14 V trên 100 kΩ
nguồn tải dòng điện qua mạch 2,3 mA
thanh — dòng điện theo thang lôgarit nét đứt chạy nhanh hơn khi dòng lớn hơn
hiệu điện thế điện trở
2,3 mA
dòng điện
529,66 mW
công suất
đau, cơ căng cứng
tác động lên con người
Dòng điện cỡ vài miliampe đã cảm thấy được: tê rần, rồi đau. Ngưỡng buông tay vào khoảng mười miliampe; trên ngưỡng ấy, cơ co lại ngoài ý muốn và người ta không mở được bàn tay ra nữa.
kẽm dạ đồng mỗi bộ ba thêm chừng một vôn
Cột Volta: hiệu điện thế cộng dồn theo từng lớp

Nguồn điện một chiều đầu tiên là một cột gồm những đĩa kẽm và đĩa đồng xen kẽ, ngăn cách bằng dạ tẩm nước muối. Mỗi cặp cho khoảng một phần mười vôn, và Volta xếp hàng chục cặp cho tới khi ngón tay bắt đầu thấy tê. Nguyên tắc ấy vẫn giữ nguyên đến nay: trong một bộ pin gồm ba ngăn liti, các hiệu điện thế cộng lại, vì các ngăn mắc nối tiếp. Chính thí nghiệm này đã bác bỏ thuyết “điện động vật” của Galvani: dòng điện đến từ những kim loại khác nhau, còn đùi ếch chỉ là một dụng cụ đo nhạy.

02 · Quy đổi

Nhập một hiệu điện thế — phiếu sẽ trải nó ra theo mọi đơn vị

Các tiền tố phủ trọn dải, từ tín hiệu cỡ nanôvôn của cặp nhiệt điện đến hàng mêgavôn của đường dây tải điện. Electronvolt trong bảng không phải là hiệu điện thế, mà là năng lượng electron nhận được khi đi qua hiệu điện thế ấy.

230 V — giá trị hiệu dụng giá trị đỉnh 325 V

Điện áp ở ổ cắm là xoay chiều, và con số 230 chỉ giá trị hiệu dụng — tức là hiệu điện thế một chiều nào đó sẽ tỏa ra cùng công suất trên cùng điện trở. Giá trị đỉnh của hình sin lớn hơn √2 lần và đạt tới ba trăm hai mươi lăm vôn, còn biên độ đỉnh-đỉnh là sáu trăm năm mươi. Cách điện được tính đúng theo giá trị đỉnh, nên một thiết bị rẻ tiền lắp “cho 230” sẽ bị đánh thủng ngay ở chu kỳ đầu tiên.

Bảng quy đổi
230 V = 230 V · 230 J/C
Đơn vịTênGiá trịGặp ở đâu
V vôn, đơn vị SI 230 đơn vị xuất phát của phiếu này
mV milivôn 230000 y học, kỹ thuật đo lường
µV micrôvôn 2,3·10⁸ giới hạn độ nhạy của dụng cụ
kV kilôvôn 0,23 kỹ thuật cao áp
MV mêgavôn 2,3·10⁻⁴ vật lý năng lượng cao
eV trên mỗi điện tích năng lượng của electron, eV 230 bằng về mặt số với hiệu điện thế
statV vôn của hệ CGS tĩnh điện 0,7672 hệ số là một phần mười tốc độ ánh sáng
abV abvolt của hệ CGS điện từ 2,3·10¹⁰ nhỏ nhất trong các đơn vị lịch sử
V (int.) vôn quốc tế năm 1908 229,92 được định nghĩa qua cột thủy ngân và bạc
V₉₀ vôn thực dụng năm 1990 230 lệch bốn phần mười triệu
pin Weston theo đơn vị của pin chuẩn 225,79 pin cadmi-thủy ngân trong tủ ổn nhiệt
V vôn 230 đơn vị xuất phát của phiếu này
Giá trị đỉnh của hình sin
325,27 V
Đánh thủng trong không khí
0,077 mm
Hiệu điện thế cỡ ấy có ở đâu
lưới điện sinh hoạt

Các tiền tố trải từ nanô đến mêga: dải hiệu điện thế mà kỹ thuật làm việc cùng bao trùm mười lăm bậc độ lớn. Dòng có electronvolt nhắc rằng năng lượng của electron bằng về mặt số với hiệu điện thế mà nó đã đi qua.

03 · Bậc độ lớn
từ nanôvôn đến tia sét

Ổ cắm ở châu Âu: hai trăm ba mươi vôn

230,14 V
đánh thủng không khí trên 0,077 mm · lưới điện sinh hoạt
10⁻⁹
10⁻⁶
10⁻³
10⁰
10³
10⁶
10⁹
04 · Dụng cụ đo

Hiệu điện thế được đo bằng gì

vôn kế · điện thế kế · bộ chia · tiếp giáp Josephson
mắc song song
Vôn kế

Mắc song song với đoạn mạch và phải có điện trở càng lớn càng tốt để không rút mất dòng. Ở dụng cụ kim, điện trở ấy cỡ vài chục kilôôm; ở dụng cụ số là mười mêgaôm trở lên; trên các mạch điện trở cao thì ngay cả thế cũng làm sai lệch phép đo thấy rõ.

cân bằng: dòng qua dụng cụ bằng không
Điện thế kế bù

Hiệu điện thế cần đo được cân lại bằng một phần hiệu điện thế của pin chuẩn, rồi bắt lấy khoảnh khắc điện kế chỉ số không. Lúc ấy dụng cụ không lấy chút dòng nào, nên phương pháp này cho suất điện động thật của nguồn chứ không phải hiệu điện thế khi có tải.

lấy ra một phần hiệu điện thế
Bộ chia điện áp

Hai điện trở chia hiệu điện thế theo một tỉ số đã biết, nhờ đó đo được hàng kilôvôn bằng một dụng cụ chỉ chịu vài vôn. Trên đường dây cao áp, máy biến điện áp làm đúng việc ấy và còn tách mạch đo khỏi mạch lực về mặt điện.

70 GHz → 0,145 mV các bậc do tần số chiếu vào quy định
Tiếp giáp Josephson

Một tiếp giáp siêu dẫn được chiếu vi sóng sẽ cho hiệu điện thế đúng bằng bội của tần số: hằng số Josephson đổi héc thành vôn. Một dàn gồm hàng nghìn tiếp giáp cho mười vôn với độ lặp lại cỡ phần tỉ — đó chính là chuẩn ngày nay.

05 · Quy tắc viết

Ký hiệu V là chữ Latinh — chữ “В” của tiếng Nga không dùng được ở đây

Chữ “В” của tiếng Nga và chữ V Latinh trông khác nhau nhưng chỉ cùng một thứ; trong văn bản quốc tế chỉ V là được phép. Tên đơn vị viết thường — “hai trăm ba mươi vôn”, ký hiệu viết hoa. Milivôn là mV, còn MV là mêgavôn: khác nhau một tỉ lần. Trong dòng xoay chiều, 230 V là giá trị hiệu dụng; giá trị đỉnh của hình sin cao hơn √2 lần, tức 325 V. Cách điện được tính theo giá trị đỉnh.

Đúng
230 V
325 V giá trị đỉnh
1,5 kV
Sai
230 v
230 V trên dây dẫn
1,5 KV

Ký hiệu của đại lượng là U hoặc V nghiêng, của đơn vị là V đứng; trong công thức U = 230 V, chữ nghiêng và chữ đứng phân biệt ý nghĩa. Ký hiệu tiếng Nga là В. Tiền tố kilô viết bằng k thường: kV chứ không phải KV. Milivôn và micrôvôn dùng tiền tố như bình thường, còn “vôn-ampe” đã là đơn vị khác — công suất biểu kiến — và chẳng liên quan gì đến hiệu điện thế. Electronvolt viết liền, eV: đó là một đơn vị năng lượng.

06 · Các đơn vị lân cận

Vôn đứng giữa định luật Ohm: dòng điện, hiệu điện thế và điện trở buộc vào nhau đến mức hai đại lượng bất kỳ đã định ra đại lượng thứ ba.

A
ampe
vôn chia cho ôm
V
vôn
jun trên culông
Ω
ôm
vôn trên ampe
U = IR    P = UI    1 eV = e · 1 VHiệu điện thế bằng dòng điện nhân điện trở; công suất bằng hiệu điện thế nhân dòng điện; electronvolt là năng lượng của electron đã đi qua một vôn

Trong các phiếu của Simetrium kề bên vôn là ampeôm ra từ định luật Ohm, watt như tích của chúng, coulomb s fara ra từ định nghĩa điện dung và electronvolt — năng lượng mang tên đơn vị này.

07 · Phần lịch sử

Từ đùi ếch đến bậc thang lượng tử

lưu trữ · 1800 → 1990
Como · 1800
Zn · dạ · Cu
Cột điện thay cho đùi ếch

Alessandro Volta tranh cãi với Galvani về bản chất của “điện động vật”, và để chứng minh mình đúng, ông dựng lên một nguồn điện không có chút sinh vật nào. Cột xếp bằng những kim loại khác nhau cho dòng điện chảy không dứt — lần đầu tiên trong lịch sử.

cuộc tranh cãi cả hai cùng thắng: galvanism ở lại trong y học
Paris · 1881
V
Cái tên đặt ở đại hội

Đại hội quốc tế các nhà điện học định nghĩa vôn qua ampe và ôm, đặt tên đơn vị theo Volta. Việc tái lập trên thực tế vẫn thuộc về pin hóa học, mà độ chính xác của nó thấp hơn nhiều so với đòi hỏi của ngành điện báo.

vôn, ampe, ôm và culông trong cùng một năm
Weston · 1893
1,0186 V
Pin chuẩn

Pin cadmi-thủy ngân của Weston giữ được hiệu điện thế chính xác đến từng micrôvôn và làm chuẩn suốt chín mươi năm. Người ta cất nó trong tủ ổn nhiệt, không cho lấy dòng ra, và chuyên chở thận trọng như một dụng cụ dễ vỡ.

chuẩn trong bình thủy tinh hình chữ H
1962 · 1990
KJ = 2e/h
Hiệu điện thế theo tần số

Brian Josephson, nghiên cứu sinh hai mươi hai tuổi, tiên đoán những bậc điện thế trên tiếp giáp siêu dẫn. Từ năm 1990 vôn được tái lập đúng theo cách ấy, còn các pin hóa học lui về bảo tàng đo lường.

Giải Nobel năm 1973
pin chuẩn Weston: hỗn hống cadmi và thủy ngân sunfat trong bình thủy tinh hình chữ H
Ghi chú đo lường học

Vôn không trùng với vôn

Từ năm 1990 đến năm 2019, ngành đo lường sống cùng lúc với hai vôn. Định nghĩa trong Hệ đơn vị quốc tế vẫn như cũ, qua oát và ampe, nhưng đơn vị lại được tái lập bằng hiệu ứng Josephson với một giá trị hằng số quy ước — và đơn vị thực dụng ấy được ký hiệu là V₉₀. Độ lệch giữa nó và vôn SI được ước lượng ở mức vài phần mười micrôvôn trên mỗi vôn: nhỏ đến mức không đáng kể với kỹ thuật, nhưng có tính nguyên tắc khi so sánh các chuẩn với nhau. Việc định nghĩa lại năm 2019 đã xóa bỏ sự chia đôi này: điện tích của electron và hằng số Planck trở thành những con số chính xác, hằng số Josephson cũng vậy, và thang thực dụng trùng khớp với định nghĩa. Cùng lúc ấy, mọi phép đo tích lũy suốt ba mươi năm theo V₉₀ đều phải được thông báo số hiệu chính hồi tố — một trường hợp hiếm khi kết quả của những năm trước bị tính lại vì đơn vị đổi định nghĩa.

dòng điện hiệu điện thế
bậc thang Shapiro: hiệu điện thế tăng theo từng bậc rời rạc
Danh mục · đơn vị đo

Mỗi đại lượng một phiếu

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và những đơn vị ngoài hệ mà cả kỹ thuật lẫn đời thường đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị một tờ riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ, quy tắc viết. Bằng 33 ngôn ngữ.

7
cơ bản
22
dẫn xuất
36
ngôn ngữ

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

phiếu của vôn đang mở

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — bốn đơn vị làm nên vôn
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Hiệu điện thế trong các hệ đơn vị khác

statV
statvolt, hệ CGS tĩnh điện, 299,79 V
abV
abvolt, hệ CGS điện từ, 10⁻⁸ V
V (int.)
vôn quốc tế năm 1908
V₉₀
vôn thực dụng năm 1990
pin Weston
pin chuẩn, 1,0186 V
eV
electronvolt — một đơn vị năng lượng
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Cả 33 ngôn ngữ

Ngôn ngữ của phiếu

33 ngôn ngữ. Ký hiệu V mang tính quốc tế, còn điện áp ở ổ cắm thì không: hai trăm ba mươi vôn ở châu Âu, một trăm hai mươi ở Bắc Mỹ, hai trăm hai mươi ở Việt Nam — phiếu điền vào giá trị của xứ sở ấy.

EN English RU Русский DE Deutsch FR Français ES Español PT Português IT Italiano NL Nederlands PL Polski SV Svenska DA Dansk FI Suomi NB Norsk CS Čeština SK Slovenčina RO Română EL Ελληνικά HU Magyar TR Türkçe AR العربية FA فارسی ZH 中文(简) ZH-HANT 中文(繁) JA 日本語 KO 한국어 TH ไทย
VI Tiếng Việt
HI हिन्दी BN বাংলা ID Indonesia MS Melayu TA தமிழ் LA Latina
SR Srpski
UR اردو
SW Kiswahili
đã dịch và soát bản dịch nháp đang chờ