SIMETRIUM .COM
một newton nhân với một mét đường
RU 32 NGÔN NGỮ
Symbol plate SI-DER-03 J chữ hoa, không dấu chấmchớ nhầm với newton mét của mômen
Phiếu của đơn vị dẫn xuất SI · năng lượng, công, nhiệt tờ 1 / 1 · bản 2026-08

Joule

Đơn vị dẫn xuất SI · đại lượng: năng lượng, công, nhiệt lượng

Ký hiệu J · tiếng Nga là Дж
Qua các đơn vị cơ bản kg·m²·s⁻²
Định nghĩa newton trên một mét đường
Calo đúng 4,1868 J
Tên được đặt đại hội các nhà kỹ thuật điện, 1889
Bản dịch hoàn thành 32 / 36
Quy đổi sang calo và kilowatt giờ Đương lượng cơ học của nhiệt
01 · Định nghĩa

Công của một lực một newton trên quãng đường một mét. Chừng ấy là đủ để nhấc một quả táo từ mặt bàn lên ngang vai.

Một định nghĩa phục vụ ba đại lượng cùng lúc: công, năng lượng và nhiệt lượng. Chuyện ấy không phải do cẩu thả mà do chính bản chất sự việc — cả ba chuyển hoá lẫn nhau không mất mát, không dư thừa. Đến giữa thế kỷ mười chín, nhiệt vẫn được coi là một chất riêng và đo bằng calo, còn công đo bằng kilôgam mét, và mối liên hệ giữa hai thang phải xác lập bằng thực nghiệm. Joule chỉ ra rằng mối liên hệ ấy là hằng số, và sau ông những đơn vị tách rời trở nên thừa: chỉ còn một joule cho mọi dạng năng lượng, từ quả cân được nâng lên đến nước đun nóng và tụ điện đã tích điện.

Về hình thức
1 J ≡ 1 N·m = 1 kg·m²·s⁻²    Ek = mv²2    Ep = mgh    Q = cmΔ TMột joule là một newton nhân một mét; cùng đơn vị ấy diễn tả động năng, thế năng của vật được nâng lên và nhiệt dùng để hâm nóng một chất
Bốn công thức, một đơn vị — kết quả các công trình của Joule nằm ở đó
N·m
công của một lực
W·s
watt giây
C·V
coulomb nhân volt
Một năng lượng, bốn lần hoá thân 1 J
nâng lên tốc độ hâm nóng ánh sáng chiều cao các cột theo lôgarit, con số nằm dưới hình
10,2 cm
nâng 1 kg lên
1,4 m/s
đưa 1 kg lên
2,389·10⁻⁴ °C
hâm một lít nước
0,1 s
đèn 8 W sáng
Vài joule là thước đo của những cử động thường ngày: nhấc quả táo, bật công tắc, làm rơi quyển sách. Dùng chúng để hâm nóng thứ gì cho thấy rõ là điều không thể: phần ấy chỉ nâng một lít nước lên vài phần nghìn độ.
N·m công N·m mômen thứ nguyên như nhau, đại lượng thì khác
Joule và newton mét không phải từ đồng nghĩa

Công sinh ra khi lực tác dụng dọc theo độ dời; mômen sinh ra khi lực đặt ngang cánh tay đòn và chẳng dời chuyển gì. Thứ nguyên trong cả hai trường hợp đều là kilôgam nhân mét vuông trên giây bình phương, nhưng không được thay đơn vị cho nhau: mômen siết bu lông viết bằng newton mét, còn công viết bằng joule, và tiêu chuẩn giữ chặt sự phân biệt ấy. Chiếc cờ lê siết bu lông với mômen bốn mươi newton mét gần như chẳng sinh công — bu lông chỉ quay một phần tư vòng.

02 · Quy đổi

Joule, calo, kilowatt giờ

Các hệ số là chính xác theo định nghĩa, nhưng với calo cần thận trọng: có mấy loại và chúng khác nhau ở chữ số thứ ba. Bảng dùng loại quốc tế — bốn phẩy một tám sáu tám.

trên nhãn có cả hai con số hiện ngay

Calo thực phẩm thật ra là kilocalo, một nghìn calo nhỏ, và trên nhãn châu Âu bên cạnh nó bao giờ cũng có giá trị tính bằng kilojoule. Một nghìn năm trăm kilocalo khẩu phần ngày là sáu phẩy ba megajoule. Calo quốc tế được định nghĩa đúng bằng bốn phẩy một tám sáu tám joule, calo nhiệt hoá học bằng bốn phẩy một tám tư, và trong tính toán hai loại này đôi khi bị lẫn.

Bảng quy đổi
1 J = 1 J · cử động thường ngày
Đơn vịTênGiá trịGặp ở đâu
J joule, đơn vị SI 1 vật lý và kỹ thuật
kJ kilojoule 0,001 nhãn dinh dưỡng
MJ megajoule 1·10⁻⁶ kỹ thuật nhiệt
GJ gigajoule 1·10⁻⁹ hoá đơn sưởi ấm
W·h watt giờ 2,778·10⁻⁴ pin
kW·h kilowatt giờ 2,778·10⁻⁷ công tơ điện
cal calo quốc tế 0,2388 kỹ thuật nhiệt, tính toán cũ
kcal kilocalo, calo thực phẩm 2,388·10⁻⁴ nhãn sản phẩm
Gcal gigacalo 2,388·10⁻¹⁰ hoá đơn nhiệt ở Nga
erg erg, hệ CGS 1·10⁷ vật lý trước khi có SI
BTU đơn vị nhiệt Anh 9,478·10⁻⁴ kỹ thuật nhiệt nói tiếng Anh
kgf·m kilôgam lực mét 0,102 tính toán cơ học cũ
Nước đun sôi từ 20 °C
2,986·10⁻⁶ L
Công suất nếu tiêu hết trong một giờ
2,778·10⁻⁴ W
Sánh được với cái gì
cử động thường ngày

Joule, watt giây và newton mét là một. Kilowatt giờ tiện hơn cho hoá đơn tiền điện, vì công suất đồ gia dụng đo bằng watt còn thời gian đo bằng giờ

03 · Bậc độ lớn
từ electronvolt đến động đất

Một joule — quả táo được nâng lên một mét

1 J
theo kilowatt giờ: 2,388·10⁻⁴ · cử động thường ngày
10⁻¹⁸
10⁻¹⁴
10⁻¹⁰
10⁻⁶
10⁻²
10²
10⁶
10¹⁰
10¹⁴
10¹⁸
04 · Dụng cụ đo

Đo năng lượng bằng gì

nhiệt lượng kế · công tơ · bolomet · con lắc
độ nóng lên của nước đếm bằng độ
Nhiệt lượng kế

Cách đơn giản nhất là biến mọi năng lượng thành nhiệt rồi đo theo độ nóng lên của một khối lượng nước đã biết. Thí nghiệm đầu tiên của Joule hoạt động đúng như vậy, và ngày nay người ta cũng kiểm định thiết bị sưởi và nhiên liệu như vậy — chỉ nhiệt kế và lớp cách nhiệt là đổi.

kW·h công suất nhân với thời gian
Công tơ điện

Nó nhân dòng điện với điện áp rồi cộng dồn kết quả theo thời gian. Đĩa cảm ứng từng đếm vòng quay, thiết bị điện tử đếm mẫu, nhưng đại lượng vẫn thế — joule, chỉ được hiển thị bằng kilowatt giờ, mỗi kilowatt giờ chứa ba triệu rưỡi joule.

vật hấp thụ nóng lên vì bức xạ
Bolomet

Một tấm bản bôi đen hút bức xạ và nóng lên vài phần nghìn độ; chiếc nhiệt kế trong nó cho ra năng lượng. Người ta đo công suất laser, dòng bức xạ mặt trời ở trạm khí tượng và bức xạ nền yếu ớt nhất trong các thiết bị lạnh sâu bằng cách ấy.

từ độ lệch mà ra năng lượng va chạm
Con lắc đạn đạo

Viên đạn cắm vào một khối treo, và từ độ cao mà khối ấy dâng lên người ta tính động năng của nó. Phương pháp này già hơn chính đơn vị và đến nay vẫn dùng làm phép kiểm chuẩn trong các phòng thí nghiệm đạn đạo.

05 · Quy tắc viết

J hoa, không dấu chấm

Ký hiệu bắt nguồn từ một họ người nên viết hoa, còn tên trong văn bản viết thường: joule, nhưng J. Ký hiệu tiếng Nga là Дж, gồm ba chữ cái, và không có dấu chấm theo sau. Tiền tố viết liền: kJ, MJ, GJ.

Đúng
4,2 kJ
8,4 MJ mỗi ngày
mômen 40 N·m
Sai
4,2 kj
8,4 MJ.
mômen 40 J

Ghi mômen lực bằng joule là một lỗi phổ biến và tai hại: các đại lượng khác nhau dù thứ nguyên trùng nhau. Calo và kilowatt giờ vẫn được giữ trong vài lĩnh vực theo quyết định của Văn phòng Cân đo Quốc tế, nhưng lối viết khoa học chuộng joule hơn. Nhãn dinh dưỡng trong Liên minh châu Âu buộc phải ghi kilojoule trước, còn kilocalo bên cạnh, trong ngoặc hoặc ở dòng thứ hai.

06 · Các đơn vị lân cận

Joule đứng giữa một chuỗi: newton nhân với quãng đường thì ra nó, còn chính nó chia cho thời gian thì ra watt.

N
niutơn
lực
J
jun
năng lượng và công
W
oát
joule mỗi giây
1 J = 1 N·m    1 W = 1 J1 s    1 kW\!·\! h = 3,6 MJJoule là newton mét, watt là joule mỗi giây, còn kilowatt giờ bằng ba phẩy sáu megajoule

Trong các phiếu lân cận của Simetrium: niutơnoát ở hai đầu của chuỗi, calokilowatt giờ như những đơn vị ngoài SI của cùng đại lượng, electronvolt cho vật lý hạt, và erg từ hệ CGS.

07 · Phần lịch sử

Nhiệt đã thôi làm một chất như thế nào

lưu trữ · từ chất nhiệt đến định luật bảo toàn
Trước thế kỷ XIX
chất nhiệt
Nhiệt được coi là một chất lỏng

Thống trị là thuyết về một chất không trọng lượng chảy từ nóng sang lạnh. Nó giải thích khá ổn việc nóng lên và nguội đi, nhưng không trả lời được nhiệt do ma sát từ đâu ra — mà thứ nhiệt ấy toả ra bao nhiêu cũng có.

calo là thước đo của chất ấy
Rumford · 1798
khẩu pháo
Một cuộc khoan không dứt

Benjamin Thompson xem người ta khoan nòng pháo ở Munich và nhận ra: nhiệt toả ra chừng nào mũi khoan còn quay, chẳng có giới hạn nào. Một chất hẳn đã cạn; công thì không.

lý lẽ đầu tiên chống lại chất nhiệt
Joule · 1843–1850
4,15
Đương lượng cơ học

Một người nấu bia ở Salford treo những quả cân vào chiếc khuấy có cánh đặt trong thùng nước và đo độ nóng lên chính xác đến phần trăm độ. Công của quả cân đang hạ xuống cho ra một lượng nhiệt xác định nghiêm ngặt — hệ số quy đổi giữa hai thế giới.

giá trị hôm nay 4,1868
1882 · 1889 · 1948
J
Cái tên và chỗ đứng trong hệ

Cái tên được Siemens đề xuất tại kỳ họp của Hiệp hội Anh năm 1882, còn Đại hội Quốc tế các nhà kỹ thuật điện xác nhận nó năm 1889, khi nhà bác học vẫn còn sống. Hội nghị Toàn thể về Cân đo đã biến joule thành đơn vị của năng lượng, công và nhiệt cùng một lúc, còn calo thì ở lại trong bếp và trong những cuốn sách giáo khoa cũ.

một đơn vị thay cho ba
quả cân hạ xuống một độ cao đã biết — công đã tính được
Ghi chú đo lường học

Đơn vị nơi ba thang đo gặp nhau

Thí nghiệm của Joule ít là một khám phá mà nhiều hơn là một phép đo: ông thu được hệ số quy đổi giữa công và nhiệt và đưa nó tới chữ số thứ ba trên những dụng cụ mà độ nóng lên chỉ là phần nhỏ của một độ. Độ chính xác có được nhờ cách nhiệt và lòng kiên nhẫn — loạt thí nghiệm được lặp lại suốt nhiều năm. Sau khi định luật bảo toàn năng lượng được thừa nhận, calo không còn được định nghĩa qua nước mà qua joule, và giá trị hôm nay của nó — bốn phẩy một tám sáu tám — là được ấn định chứ không phải đo ra. Từ năm hai nghìn mười chín, joule còn trở thành một đại lượng chính xác ngay trong cách dựng: hằng số Planck được cố định là một con số biểu diễn bằng joule giây, và kilôgam được định nghĩa qua nó. Đơn vị năng lượng đã thôi phụ thuộc vào bất cứ chất nào, kể cả nước mà từ việc hâm nóng nó mọi chuyện một thời đã bắt đầu.

các cánh khuấy nước và hâm nóng nó bằng ma sát
Danh mục · đơn vị đo

Mỗi đại lượng một phiếu

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và những đơn vị ngoài hệ mà cả kỹ thuật lẫn đời thường đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị một tờ riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ, quy tắc viết. Bằng 32 ngôn ngữ.

7
cơ bản
22
dẫn xuất
36
ngôn ngữ

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

phiếu của joule đang mở

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — kilôgam, mét và giây, những thứ dựng nên joule
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Đơn vị ngoài SI

màu đất nung — đơn vị năng lượng của các hệ khác
cal
calo, hâm nóng nước
kcal
kilocalo, thực phẩm
erg
erg, hệ CGS
BTU
đơn vị nhiệt Anh
kgf·m
kilôgam lực mét
eV
electronvolt
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Cả 32 ngôn ngữ

Ngôn ngữ của phiếu

32 ngôn ngữ. Ký hiệu J mang tính quốc tế, nhưng thói quen thì khác: nhãn châu Âu đặt kilojoule lên trước, nhãn Mỹ chỉ cho calo.

EN English RU Русский DE Deutsch FR Français ES Español PT Português IT Italiano NL Nederlands PL Polski SV Svenska DA Dansk FI Suomi NB Norsk CS Čeština SK Slovenčina RO Română EL Ελληνικά HU Magyar TR Türkçe AR العربية FA فارسی ZH 中文(简) ZH-HANT 中文(繁) JA 日本語 KO 한국어 TH ไทย
VI Tiếng Việt
HI हिन्दी BN বাংলা ID Indonesia MS Melayu TA தமிழ்
LA Latina
SR Srpski
UR اردو
SW Kiswahili
đã dịch và soát bản dịch nháp đang chờ