SIMETRIUM .COM
nền SI 2019 · giây được ấn định bởi tần số của caesi
RU 28 NGÔN NGỮ
Symbol plate SI-D-05 Hz H hoa, z thườngchớ nhầm với Bq và rad/s
Phiếu của đơn vị dẫn xuất SI · tần số tờ 1 / 1 · bản 2026-08

Hertz

Đơn vị dẫn xuất SI · đại lượng: tần số

Ký hiệu Hz · Гц
Theo đơn vị SI s⁻¹
Định nghĩa một chu trình mỗi giây
Đặt theo tên Heinrich Hertz, 1857–1894
Tên được ấn định IEC 1930 · CGPM 1960
Bản dịch hoàn thành 28 / 36
Quy đổi sang chu kỳ và bước sóng Vì sao không phải đơn vị nào trên giây cũng là hertz
01 · Định nghĩa

Hertz bắt được sóng vô tuyến trong phòng thí nghiệm và mất năm ba mươi sáu tuổi, chưa kịp thấy chiếc radio nào. Đơn vị tần số mang tên ông ba mươi sáu năm sau khi ông qua đời.

Một hertz là một sự kiện trong một giây. Về hình thức nó chỉ là giây nghịch đảo, nhưng hertz có phạm vi dùng nghiêm ngặt: chỉ các quá trình tuần hoàn, nơi sự kiện lặp lại sau những khoảng bằng nhau. Tim đập với tần số chừng 1 Hz, lưới điện trong ổ cắm dao động ở 50 Hz, nốt la chuẩn là 440 Hz, còn bộ xử lý nhịp ở hàng gigahertz. Giây nghịch đảo còn mang những tên khác: becquerel của phân rã phóng xạ và vận tốc góc tính bằng radian trên giây cũng có cùng thứ nguyên, nhưng đó là những đại lượng khác và không được lẫn lộn.

Về hình thức
1 Hz = 1 s⁻¹    f = 1T    \omega = 2\pi fMột hertz bằng giây nghịch đảo; tần số là một chia cho chu kỳ, còn tần số góc lớn gấp hai pi lần tần số
Chỉ dành cho quá trình tuần hoàn: sự kiện ngẫu nhiên không có tần số tính bằng hertz
9 192 631 770
hertz ấn định giây
32 768
hertz trong tinh thể của đồng hồ
khác biệt với rad/s
Một vòng của vectơ là một chu kỳ 50,12 Hz
vectơ đầu cửa sổ cuối cửa sổ dao động theo thời gian
cửa sổ quan sát: 100 ms dấu ngoặc xám ôm một chu kỳ
19,95 ms
chu kỳ
6,84 m
bước sóng trong không khí
sol 1 +39 ¢
nốt gần nhất
Dải mà tiếng nói, nhịp điệu và tiếng ù của lưới điện cùng sinh sống. Sóng âm ở đây đo bằng mét, cho nên tần số thấp vòng qua chướng ngại và nghe được xuyên tường.
chu trình thuộc về hertz sự kiện ngẫu nhiên thuộc về becquerel chuyển động quay thuộc về radian trên giây
Ba đại lượng cùng một thứ nguyên, khác nhau về nghĩa

Giây lũy thừa trừ một đứng sau hertz, becquerel và radian trên giây, và thứ nguyên chẳng giúp phân biệt chúng — khác biệt nằm ở bản chất của quá trình. ISO 80000-3 chỉ cho phép hertz với hiện tượng tuần hoàn, ISO 80000-10 dành becquerel cho phân rã ngẫu nhiên, còn tần số góc thì buộc ghi bằng radian trên giây chính là để thừa số hai pi không mất đi trong cách viết. Về hình thức radian không có thứ nguyên và rad/s có thể rút thành s⁻¹, nhưng khi ấy vòng quay và dao động sẽ không còn phân biệt được trên giấy.

02 · Quy đổi

Nhập tần số — phiếu sẽ cho chu kỳ và bước sóng

Tần số và chu kỳ nghịch đảo lẫn nhau, nên bảng lật ngược đại lượng chứ không nhân nó lên. Vòng và nhịp mỗi phút vẫn là những chu trình ấy, chỉ tính theo phút.

chu kỳ càng ngắn tần số càng cao

Số sóng trong bảng không phải tần số mà là kẻ thay thế của nó trong quang phổ học: centimét nghịch đảo cho biết có bao nhiêu bước sóng lọt vào một centimét, và đổi sang hertz bằng cách nhân với tốc độ ánh sáng. Các nhà hóa học và quang phổ học dùng nó vì con số ra tiện: dao động của liên kết cacbon-oxy cho 1700 centimét nghịch đảo thay vì năm mươi mốt terahertz.

Bảng quy đổi
50 Hz = 50 Hz
Đơn vịTênGiá trịGặp ở đâu
Hz hertz, đơn vị SI 50 vật lý, kỹ thuật, âm nhạc
kHz kilohertz 0,05 âm thanh, sóng dài
MHz megahertz 5·10⁻⁵ vô tuyến, tần số nhịp
GHz gigahertz 5·10⁻⁸ bộ xử lý, Wi-Fi, radar
THz terahertz 5·10⁻¹¹ hồng ngoại và ánh sáng thấy được
rad/s radian trên giây 314,16 cơ học, lý thuyết dao động
c/s cycles per second 50 kỹ thuật vô tuyến trước những năm 1960
kc/s kilochu trình mỗi giây 0,05 mặt số của máy thu đèn điện tử
Mc/s megachu trình mỗi giây 5·10⁻⁵ liên lạc sóng ngắn
vòng/phút vòng mỗi phút 3000 trục, động cơ, đĩa
s chu kỳ tính bằng giây 0,02 con lắc, cơ học
cm⁻¹ số sóng 1,668·10⁻⁹ quang phổ học, hóa học
Chu kỳ
20 ms
Sóng điện từ
5995,8 km
Tần số như vậy sống ở đâu
âm nghe được, âm nhạc, tiếng nói

Tần số và chu kỳ nghịch đảo lẫn nhau, nên bảng lật ngược đại lượng. Radian trên giây khác hertz một thừa số hai pi: năm mươi hertz của lưới điện là 314 radian trên giây

03 · Bậc độ lớn
từ quỹ đạo Sao Hỏa đến lượng tử gamma

Một hertz: mạch lúc nghỉ, một chu trình mỗi giây

1 Hz
chu kỳ: 1 s · hạ âm, nhịp của não và tim
10⁻⁹
10⁻⁶
10⁻³
10⁰
10³
10⁶
10⁹
10¹²
10¹⁵
10¹⁸
10²¹
04 · Dụng cụ đo

Đo tần số bằng gì

máy đếm · dao động ký · đèn nhấp nháy · chuẩn nguyên tử
50,0002 đếm xung trong một giây
Máy đếm tần số điện tử

Nó đếm xung trong một khoảng chuẩn rồi lấy cái này chia cho cái kia. Độ chính xác hoàn toàn nằm ở tinh thể bên trong: với cổng một giây, máy không thể biết tần số tốt hơn một lần đếm, vì vậy tần số cao được đo bằng cách chia, còn tần số thấp bằng cách đo chu kỳ.

chu kỳ đọc trên lưới ô
Dao động ký

Nó cho thấy hình dạng dao động theo thời gian: đếm chu kỳ trên các ô của trục quét là ra tần số. Cách này thô hơn máy đếm, bù lại thấy được chính tín hiệu — méo, rung và cả việc dao động vốn chẳng phải chỉ có một.

chớp sáng bắt lấy dấu
Đèn nhấp nháy

Nó chớp với tần số đã biết: khi dấu trên vật đang quay trông như đứng yên, hai tần số đã trùng nhau. Cách này không chạm vào gì nên không thể thay thế với trục và cánh, nhưng nó đánh lừa — bánh xe cũng đứng yên ở các bội số, và người thợ lành nghề bao giờ cũng kiểm lại ở tần số gấp đôi.

nguyên tử trong đài phun caesi
Chuẩn tần số nguyên tử

Nó không đo tần số mà ấn định tần số: các nguyên tử caesi đã làm lạnh được tung qua hốc vi ba, rồi bộ dao động được chỉnh vào cộng hưởng. Chính những máy như vậy giữ giờ thế giới, trong khi các chuẩn quang trên stronti và ytterbi đã chính xác hơn chúng hàng trăm lần.

05 · Quy tắc viết

H hoa, z thường, và không có “trên giây”

Ký hiệu bắt nguồn từ một họ người nên chữ đầu viết hoa, chữ sau viết thường: Hz, không phải HZ cũng không phải hz. Tên đơn vị trong văn bản viết thường — hertz. Tiền tố đặt liền không cách và đúng kiểu chữ: kHz với k nhỏ, MHz và GHz với chữ hoa.

Đúng
50 Hz
2,4 GHz
314 rad/s
Sai
50 HZ
2,4 Ghz
314 Hz tần số góc

Giữa số và ký hiệu đặt một khoảng trắng không ngắt dòng. Ký hiệu tiếng Nga là Гц, với Г hoa và ц thường. Các tiền tố bội đi tới exa: kilohertz, megahertz, gigahertz, terahertz, petahertz, exahertz; hai cái cuối gặp trong quang học và vật lý tia X. Theo ISO 80000-3, tần số quay có thể ghi bằng hertz nếu coi một vòng là một chu trình, nhưng kỹ thuật chuộng vòng mỗi phút, và không nên trộn hai cách viết trong cùng một tài liệu.

06 · Các đơn vị lân cận

Ba đơn vị chia với hertz thứ nguyên của giây nghịch đảo. Cái phân biệt chúng không phải phép tính mà là cái gì lặp lại — và liệu có lặp lại hay không.

Bq
becơren
phân rã ngẫu nhiên
Hz
héc
chu trình mỗi giây
rad/s
radian trên giây
tần số góc
\omega = 2\pi f    \lambda = cf    \tilde{\nu} = fcTần số góc bằng hai pi nhân tần số; bước sóng là tốc độ ánh sáng chia cho tần số, còn số sóng là tần số chia cho tốc độ ánh sáng

Trong các phiếu của Simetrium đứng kề hertz giây, mà nó là nghịch đảo, becơren cùng thứ nguyên mà khác nghĩa, radian s dưới dạng vòng mỗi phút cho chuyển động quay, và decibel, dùng để mô tả tín hiệu suy giảm theo tần số.

07 · Phần lịch sử

Những chu trình mỗi giây đã thành một họ người

lưu trữ · 1888 → 1967
Karlsruhe · 1888
tia lửa trong vòng
Những con sóng được tiên đoán trên giấy

Ở Karlsruhe ông dựng một bộ dao động có khe phóng điện và một vòng thu cách đó vài mét. Trong vòng, tia lửa nảy đúng nhịp những lần phóng điện của bộ dao động: sóng đã băng qua không khí và bị bắt lại. Bước sóng thì Hertz đo theo hình sóng dừng bên tường phòng thí nghiệm — nó vào khoảng một mét.

mất năm ba mươi sáu tuổi
Trước 1930
c/s · kc/s · Mc/s
Chu trình mỗi giây

Nửa thế kỷ kỹ thuật vô tuyến viết cycles per second, còn trên mặt số máy thu là kilochu trình và megachu trình. Cách ghi ấy trong suốt nhưng cồng kềnh, và mỗi thứ tiếng lại một dáng vẻ — không hề có ký hiệu chung.

trên mặt số của máy thu đèn điện tử
IEC 1930 · CGPM 1960
Hz
Một cái tên thay cho lời mô tả

Ủy ban Kỹ thuật điện Quốc tế đề nghị gọi đơn vị này là hertz, nhưng thói quen bám rất chặt: kilochu trình chỉ biến khỏi mặt số vào cuối những năm sáu mươi, sau khi Hội nghị toàn thể đưa hertz vào Hệ đo lường quốc tế.

ba mươi năm để thay
CGPM · 1967
9 192 631 770
Giây thông qua tần số

Định nghĩa thiên văn của giây được thay bằng định nghĩa nguyên tử: tần số chuyển mức trong caesi-133 được tuyên bố là một số hertz chính xác. Từ khoảnh khắc ấy, xét về bản chất hertz thôi còn là dẫn xuất của giây — đúng hơn là ngược lại.

tần số trở thành cái có trước
âm thoa thạch anh của đồng hồ: đúng 32 768 dao động mỗi giây; chia đôi mười lăm lần là ra một hertz
Ghi chú đo lường học

Hertz cho rằng thí nghiệm của mình vô ích

Năm 1887 ông thu được tia lửa trong mạch nhận từ lần phóng điện ở mạch phát và chứng minh rằng sóng điện từ mà Maxwell tiên đoán là có thật. Khi được hỏi về công dụng, ông đáp rằng chẳng có ý nghĩa thực tiễn nào cả — đó chỉ là một xác nhận cho lý thuyết. Tám năm sau Popov và Marconi bắt đầu phát tín hiệu, và đến lúc đơn vị tần số mang tên ông thì radio đã nối liền các châu lục. Ngày nay người ta đo mọi thứ bằng hertz, từ nhịp của bộ xử lý đến tần số của sóng hấp dẫn.

mỗi vòng một chớp — bánh xe trông như đứng yên
Danh mục · đơn vị đo

Mỗi đại lượng một phiếu

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và những đơn vị ngoài hệ mà cả kỹ thuật lẫn đời thường đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị một tờ riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ, quy tắc viết. Bằng 28 ngôn ngữ.

7
cơ bản
22
dẫn xuất
36
ngôn ngữ

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

phiếu của hertz đang mở

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — giây, cái mà hertz lật ngược lại
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Tần số trong những cách viết khác

c/s
cycles per second
kc/s
kilochu trình mỗi giây
Mc/s
megachu trình mỗi giây
vòng/phút
vòng mỗi phút
cm⁻¹
số sóng
rad/s
radian trên giây
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Cả 28 ngôn ngữ

Ngôn ngữ của phiếu

28 ngôn ngữ. Ký hiệu Hz mang tính quốc tế, còn tần số lưới điện thì không: năm mươi hertz ở châu Âu và châu Á, sáu mươi ở châu Mỹ và Nhật Bản — phiếu điền giá trị địa phương.

EN English RU Русский DE Deutsch FR Français ES Español PT Português IT Italiano NL Nederlands PL Polski SV Svenska DA Dansk FI Suomi NB Norsk CS Čeština SK Slovenčina RO Română EL Ελληνικά HU Magyar TR Türkçe AR العربية FA فارسی ZH 中文(简) ZH-HANT 中文(繁) JA 日本語 KO 한국어 TH ไทย
VI Tiếng Việt
HI हिन्दी
BN বাংলা
ID Indonesia
MS Melayu
TA தமிழ்
LA Latina
SR Srpski
UR اردو
SW Kiswahili
đã dịch và soát bản dịch nháp đang chờ