SIMETRIUM .COM
IEC 80000-13
Symbol plate EXT-I-05 B chữ hoa La-tinhb — bit, B — byte
Phiếu của đơn vị ngoài SI tờ 1 / 1 · bản 2026-08

Byte

Đơn vị ngoài SI · đại lượng: lượng thông tin

Ký hiệu B
Theo bit 8 bit
Ai đưa vào Werner Buchholz, IBM, 1956
Tiêu chuẩn IEC 80000-13, 2008
Trạng thái 2⁸ = 256
Bản dịch hoàn thành 36 / 33
Quy đổi dung lượng Loại sáu và chín bit
01 · Định nghĩa

Từ này do kỹ sư của IBM Werner Buchholz đặt ra năm 1956, khi ông cố tình bóp méo chữ bite để không lẫn với bit. Tám bit trong một byte chỉ định hình cùng System/360 vào năm 1964.

Một byte là tám bit, tức 256 trạng thái phân biệt được. Đó là ô nhớ nhỏ nhất có thể đánh địa chỉ trong bất kỳ bộ xử lý nào ngày nay: không thể đọc riêng một bit, cả ô được đọc. Tám không do vật lý chọn mà do sự tiện lợi: luỹ thừa của hai, đủ cho bảng chữ La-tinh với chữ số và dấu, lại chia thành hai chữ số thập lục phân. Một byte chứa được một ký tự ASCII, nhưng không chứa nổi một chữ Kirin trong UTF-8 — ở đó cần hai, còn một biểu tượng cảm xúc chiếm bốn.

Về hình thức
1 B = 8 bit    2⁸ = 256    1 KiB = 1024 B1 B = 8 bit    2⁸ = 256    1 KiB = 1024 B
Tám vị trí, 256 trạng thái — và tiền tố nhị phân thay cho thập phân
8 bit
theo định nghĩa
0…255
khoảng giá trị
FF
hai thập lục phân
Một byte · tám vị trí 2⁸ = 256
0 128 1 64 0 32 0 16 0 8 0 4 0 2 1 1 vị trí cao nhất vị trí thấp nhất 65
A
byte này có nghĩa gì
0x41
theo thập lục phân
Các mã từ 32 đến 126 là ký tự in được, dưới 32 là ký tự điều khiển. Ở đây không có chữ Nga: chúng bắt đầu ở nửa sau của bảng, chính nơi các bảng mã tách nhau ra.
A — 1 byte Я — 2 byte một biểu tượng cảm xúc — 4 byte
Ký tự ≠ byte

Trong UTF-8 một chữ La-tinh chiếm một byte, một chữ Kirin chiếm hai, một chữ biểu ý chiếm ba, một biểu tượng cảm xúc chiếm bốn. Vậy ký tự không phải là byte: độ dài của một chuỗi tính theo ký tự và độ dài tính theo byte là hai con số khác nhau, và lẫn lộn chúng là nguyên nhân thường gặp nhất của văn bản hỏng.

02 · Quy đổi

Nhập một dung lượng — phiếu sẽ quy đổi

Byte thừa hưởng từ bit hệ tiền tố kép của mình. Kilobyte thập phân là một nghìn byte, kibibyte nhị phân là 1024. Các hãng làm đĩa tính theo thập phân, hệ điều hành tính theo nhị phân — từ đó mà có những gigabyte «hụt» trên mỗi ổ đĩa mới.

512 B mỗi cung

Đĩa đã làm việc hàng chục năm với cung từ 512 byte, đĩa ngày nay dùng 4096. Hệ tệp không đọc ít hơn một cung, nên một tệp chỉ một byte cũng chiếm trọn một cung.

Bảng quy đổi
1 kB = 1 kB
Đơn vịTênGiá trịGặp ở đâu
B byte, tám bit 1000 cách viết chính
bit bit 8000 kênh, tốc độ
kB kilobyte, 1000 byte 1 tiền tố thập phân
MB megabyte, 10⁶ byte 0,001 tệp, ảnh chụp
GB gigabyte, 10⁹ byte 1·10⁻⁶ đĩa, vật mang
TB terabyte, 10¹² byte 1·10⁻⁹ kho chứa
KiB kibibyte, 1024 byte 0,9766 bộ nhớ, hệ tệp
MiB mebibyte, 1024 kibibyte 9,537·10⁻⁴ bộ nhớ làm việc
GiB gibibyte, 1024 mebibyte 9,313·10⁻⁷ hệ điều hành
TiB tebibyte, 1024 gibibyte 9,095·10⁻¹⁰ dàn đĩa
B6 byte sáu bit 1333 trước System/360
B byte 1000 cách viết hiện nay
Ký tự La-tinh
1000
Cung 4 KiB
0,24
Sánh được với
văn bản, ảnh

Tiền tố thập phân lấy một nghìn, nhị phân lấy 1024 và viết kèm «i»: KiB, MiB, GiB. Một đĩa dung lượng terabyte chứa 10¹² byte, còn hệ thống hiện nó là 931 GiB: cả hai bên đều tính đúng, chỉ khác tiền tố.

03 · Bậc độ lớn
từ ký tự đến trung tâm dữ liệu

Một tấm ảnh — 4 MB

4 MB
theo tiền tố nhị phân: 3,81 MiB · ký tự La-tinh: 3 999 447
1 B
1 kB
1 MB
1 GB
1 TB
1 EB
04 · Dụng cụ đo

Byte được đếm bằng gì

đĩa · bộ nhớ · mạng
cung và rãnh
Một ổ đĩa

Dung lượng ghi trên hộp được tính bằng gigabyte thập phân, còn hệ tệp tính bằng nhị phân. Không bên nào lừa ai cả, nhưng người mua thấy con số nhỏ hơn con số in trên nhãn.

một thanh bộ nhớ
Bộ nhớ làm việc

Ở đây tiền tố nhị phân là trung thực: một thanh 16 GB chứa đúng 16 gibibyte, vì việc đánh địa chỉ luôn đi theo luỹ thừa của hai.

MB/s
Một máy đo lưu lượng

Nhà cung cấp bán megabit, trình tải về hiển thị megabyte. Hãy chia cho tám: 100 Mbit/s cho khoảng 12 MB/s.

4D 5A 90 00 MZ.. .... một bản kết xuất thập lục phân
Một trình soạn thập lục phân

Nó bày tệp ra từng byte một: bên trái là mã, bên phải là ký tự. Các định dạng không có tài liệu được đọc như thế, và cũng nhờ thế mà biết phần đầu kết thúc ở đâu.

05 · Quy tắc viết

B hoa, chữ k trong kilobyte thường

Kilobyte thập phân viết là kB với chữ k nhỏ, như mọi tiền tố SI dưới mega. Chữ B hoa là byte, chữ b thường là bit, và khoảng cách giữa chúng là tám lần. Các tiền tố nhị phân viết kèm «i» và chữ đầu viết hoa: KiB, MiB, GiB.

Đúng
512 B
4 KiB
12 MB/s
Sai
512 b
4 KB = 1024
100 MB/s của kênh

Trong tiếng Nga từ byte không đổi ở số nhiều sau số từ: người ta viết 512 byte, không bao giờ viết dạng số nhiều. Ký hiệu B cũng không nhận đuôi cách — nó là ký hiệu chứ không phải chữ tắt.

06 · Các đơn vị lân cận

Byte đứng trên bit và sống thành từng nhóm: nửa byte bốn bit ứng với một chữ số thập lục phân, hai byte ứng với một số ngắn, bốn byte với một địa chỉ, tám byte với một số dài. Từ máy là một số nguyên byte, và số lượng ấy để lộ kiến trúc.

bit
thông tin
1/8 byte
B
byte
8 bit
từ
2, 4 hoặc 8 byte
theo kiến trúc
1 B = 8 bit    N = 28n    1 TB = 0,909 TiB1 B = 8 bit   N = 2⁸ⁿ   1 TB = 0,909 TiB

Bốn byte cho bốn tỉ trạng thái — đủ cho toàn bộ địa chỉ của IPv4, và cũng chính vì thế mà chúng đã cạn.

07 · Phần lịch sử

Những byte không phải tám bit

lưu trữ · thôi dùng
IBM 7030 · 1961
1…8 bit
Byte thay đổi được

Trên cỗ máy nơi từ này ra đời, lệnh quy định độ dài của byte: từ một đến tám bit. Tám chỉ là giới hạn trên.

Stretch, cỗ máy đầu tiên có «byte»
CDC, PDP-10 · thập niên 1960
6 bit
Một ký tự sáu bit

Đủ cho chữ hoa La-tinh, chữ số và dấu — chữ thường trong các hệ này vốn không hề có. Một từ 1 bit được chia thành sáu ký tự như vậy.

64 ký tự của bảng chữ
Máy điện báo đánh chữ · 1963
7 bit
ASCII

Bảng mã ban đầu là bảy bit: 128 ký tự. Vị trí thứ tám phục vụ việc kiểm tra chẵn lẻ và mãi về sau mới thành một phần của mã, nhường chỗ cho bảng chữ các nước.

128 ký tự
PDP-10, BESM · thập niên 1970
9 bit
Byte chín bit

Các máy có từ máy 36 bit đôi khi chia nó thành bốn phần chín bit. Chuẩn System/360 dần dần đẩy lùi mọi biến thể.

512 trạng thái
7 bit: ASCII 8 bit: System/360
Ghi chú đo lường học

Tám bit không do vật lý chọn mà do quyết định thương mại của một hãng

Trước năm 1964 byte là bất cứ thứ gì: sáu bit ở CDC, bảy ở máy điện báo đánh chữ, chín trên các máy có từ máy 36 bit, độ dài tuỳ ý trên IBM Stretch. Khi chọn kích thước cho System/360, IBM đã dừng ở tám — luỹ thừa của hai, vừa vặn hai chữ số thập lục phân, đủ cho cả bảng chữ La-tinh với các mã điều khiển lẫn chỗ dự trữ cho ký tự các nước. Thành công của dòng máy này khiến tám trở thành chuẩn trên thực tế, còn IEC mãi đến năm 2008 mới ấn định, bốn mươi bốn năm sau. Về mặt hình thức, các tiêu chuẩn có một từ riêng cho «đúng tám bit» — octet — và các đặc tả mạng viết chính từ ấy, để loại trừ mọi sự mập mờ.

Danh mục · đơn vị đo

Mỗi đại lượng một phiếu

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và bên cạnh chúng là những đơn vị ngoài hệ. Mỗi đơn vị có phiếu của mình: định nghĩa, thứ nguyên, quy đổi, thiết bị, quy tắc viết. Bằng 36 thứ tiếng.

7
cơ bản
22
dẫn xuất
33
thứ tiếng

Đơn vị ngoài SI

mở phiếu của byte

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — cái đi vào B/s
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

hai mươi hai phiếu
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Cả 33 thứ tiếng
Phiếu này bằng những ngôn ngữ khác
EN English RU Русский DE Deutsch FR Français ES Español PT Português IT Italiano NL Nederlands PL Polski SV Svenska DA Dansk FI Suomi NB Norsk CS Čeština SK Slovenčina RO Română EL Ελληνικά HU Magyar TR Türkçe AR العربية FA فارسی ZH 中文(简) ZH-HANT 中文(繁) JA 日本語 KO 한국어 TH ไทย
VI Tiếng Việt
HI हिन्दी BN বাংলা ID Indonesia MS Melayu TA தமிழ் LA Latina SR Srpski UR اردو SW Kiswahili