SIMETRIUM .COM
được chấp nhận dùng cùng SI
VI 36 NGÔN NGỮ
Symbol plate EXT-V-08 l l hay L — cả hai đều đúngđơn vị duy nhất có hai ký hiệu
Phiếu đơn vị ngoài SI · được chấp nhận tờ 1 / 1 · bản sửa 2026-08

Lít

Đơn vị ngoài SI được chấp nhận sử dụng · đại lượng: thể tích

Ký hiệu l · L
Theo mét khối 10⁻³ m³ = 1 dm³
Nguồn gốc tên gọi litron, đơn vị đo cũ của Pháp
Được đưa ra Pháp, 1795
Ký hiệu L được cho phép CGPM, 1979
Bản dịch đã xong 36 / 36
Quy đổi thể tích Gallon và vedro
01 · Định nghĩa

Lít là đơn vị duy nhất có hai ký hiệu ngang nhau. Chữ l thường quá giống số một và chữ I hoa, vì vậy năm 1979 người ta cho phép viết L.

Một lít là một đềximét khối, tức khối lập phương cạnh mười xentimét. Về hình thức đó là một phần nghìn mét khối, và SI khuyến nghị dùng dm³; nhưng lít đã bám rễ quá chắc trong thương mại, y tế và đời sống thường ngày nên người ta giữ nó lại trong danh sách đơn vị được chấp nhận. Đơn vị này gắn với nước: một lít nước ở bốn độ nặng một kilôgam, và mọi phép tính thường ngày đều dựa vào đó. Từ 1901 đến 1964 định nghĩa khác hẳn — lít bằng thể tích của một kilôgam nước, và điều đó gây sai lệch hai mươi tám phần triệu.

Về mặt hình thức
1 l = 1 dm³ = 10⁻³ m³    1 l nước ≈ 1 kg
Khối lập phương cạnh một đềximét — và một kilôgam nước chứa vừa trong đó
10 cm
cạnh khối lập phương
1000 ml
mililít = cm³
0,264
gallon Mỹ
Bình đong · thể tích và khối lượng vật chứa m = ρ · V
1,0 l 0,75 0,5 0,25 1 l 1 kg khối lượng riêng 1 kg/l
1 kg
khối lượng vật chứa
10 cm
cạnh khối lập phương tương đương
Cái chuẩn mà đơn vị này khởi đi: một lít nước nặng một kilôgam. Từ đó mà ra mọi phép tính thể tích thường ngày.
3,785 l · US 4,546 l · UK 1 l · SI gallon không chỉ có một loại
Gallon có nhiều loại

Gallon Mỹ nhỏ hơn gallon Anh hai mươi phần trăm: 3,785 lít so với 4,546. Mức tiêu thụ nhiên liệu tính bằng dặm trên gallon ở hai nước không thể so sánh trực tiếp, còn trên bao bì người ta ghi lít để tránh nhầm lẫn.

02 · Quy đổi

Nhập thể tích — phiếu sẽ quy đổi giúp bạn

Thể tích là đại lượng duy nhất mà mỗi nước đều giữ lại đơn vị riêng của mình: gallon, panh, thùng, quart. Thùng cũng không chỉ có một: thùng dầu bằng 159 lít, còn thùng bia ở Mỹ là 117.

1 l = 1 dm³

Từ 1901 đến 1964 lít được định nghĩa khác: là thể tích của một kilôgam nước ở khối lượng riêng lớn nhất. Nó lớn hơn lít hiện nay 28 phần triệu, và các phép đo chính xác thời ấy phải tính lại.

Bảng quy đổi
1 l = 1 l · 0,001 m³
Đơn vịTên gọiGiá trịGặp ở đâu
ml mililít 1 000 y tế, nấu ăn: bằng cm³
l lít 1 thương mại, sinh hoạt, nhiên liệu
hl hectôlít 0,01 làm rượu vang, nấu bia, thống kê
mét khối 0,001 đơn vị SI: 1 m³ = 1000 l
cm³ xentimét khối 1 000 dung tích động cơ, bơm tiêm
dm³ đềximét khối 1 định nghĩa hình thức của lít
Khối lượng nước
1 kg
Khối lập phương cạnh
10 cm
Tương đương với
chai, hộp sữa

Lít là đềximét khối: mililít bằng xentimét khối, còn mét khối chứa đúng một nghìn lít

03 · Bậc độ lớn
từ giọt nước đến hồ chứa

Hộp sữa loại lớn — 1,5 l

1 l
khối lượng nước: 1 kg · khối lập phương cạnh: 10 cm
10⁻⁵
10⁻¹
10³
10⁷
10¹¹
10¹⁵
04 · Dụng cụ đo

Người ta đo lít bằng gì

phòng thí nghiệm · trạm xăng · nhà máy nước
Bình định mức

Một vạch duy nhất trên cổ bình hẹp: thể tích chỉ đúng ở nhiệt độ đã ghi, thường là hai mươi độ. Loại A cho sai số 0,1 %.

định lượng từng giọt
Pipet và buret

Dùng để đong microlít và mililít khi chuẩn độ. Pipet tự động lấy được từ một microlít với độ chính xác một phần trăm.

cánh quạt trong dòng chảy
Lưu lượng kế

Cánh quạt hoặc sóng siêu âm đếm thể tích chảy qua. Đồng hồ nước trong căn hộ, trụ bơm ở trạm xăng, cụm đo đếm trong lò hơi — cùng một nguyên lý.

cân thay cho đong
Phương pháp khối lượng

Cách chuẩn: cân bình khi rỗng và khi có nước, rồi suy ra thể tích qua khối lượng riêng. Chính xác hơn mọi dụng cụ đong bằng thủy tinh.

05 · Quy tắc viết

l và L ngang nhau, nhưng trong cùng một văn bản chỉ dùng một

SI cho phép cả hai ký hiệu: chữ l thường là ký hiệu lịch sử, chữ L hoa được đưa ra vì dễ lẫn với số một và chữ I. Không nên trộn chúng trong cùng một văn bản. Các tiền tố dùng được với cả hai: ml và mL đều đúng như nhau. Ký hiệu viết tay ℓ không có trong tiêu chuẩn.

Đúng
0,5 l
250 mL
1 hl
Sai
0,5 ℓ
250 Ml
1 lít.

Chữ M hoa nghĩa là mega: «250 Ml» đọc là hai trăm năm mươi megalít, tức một phần tư kilômét khối. Với mililít thì m luôn viết thường.

06 · Đơn vị lân cận

Lít là đềximét khối, nên mét khối đứng ngay cạnh với tư cách đơn vị SI, còn mililít thì trùng với xentimét khối. Qua khối lượng riêng, thể tích nối với kilôgam; qua lưu lượng, nối với giây.

thể tích trong SI
1000 lít
l
lít
dm³
ml
mililít
= cm³
V = a³   m = ρV   Q = V/t

Một kilômét khối là một nghìn tỷ lít. Hồ Baikal chứa 23 615 km³, tức 2,4·10¹⁶ lít nước.

07 · Phần lịch sử

Người ta đo thể tích bằng gì trước khi có lít

lưu trữ · một phần vẫn còn dùng
Mỹ · vẫn còn dùng
gallon
Gallon Mỹ

231 inch khối — đơn vị đo rượu vang thời Nữ hoàng Anne. Nhiên liệu, sữa và sơn ở Mỹ đến nay vẫn bán theo đơn vị này.

1 gal US = 3,785 l
Anh · 1824
gallon imp.
Gallon Anh

Thể tích của mười pao nước. Lớn hơn gallon Mỹ hai mươi phần trăm, nên mức tiêu thụ nhiên liệu tính bằng dặm trên gallon ở hai nước không so sánh được với nhau.

1 gal UK = 4,546 l
Nga · đến 1918
vedro
Vedro

Đơn vị đo chất lỏng chính: hơn mười hai lít một chút. Vodka được tính bằng vedro và shtof, còn mười vedro thì thành một thùng.

1 vedro = 12,3 l
Dầu mỏ · từ 1866
thùng
Thùng dầu

42 gallon Mỹ — kích thước chiếc thùng người ta rót dầu vào ở Pennsylvania. Giá thế giới đến nay vẫn tính theo thùng.

1 bbl = 158,99 l
1 dm 1 kg nước
Ghi chú đo lường học

Suốt sáu mươi ba năm lít không trùng với đềximét khối

Năm 1901 hội nghị về cân đo quyết định định nghĩa lít một cách thanh thoát: là thể tích của một kilôgam nước tinh khiết ở khối lượng riêng lớn nhất và áp suất thường. Ý đồ là buộc đơn vị thể tích vào chuẩn khối lượng. Trục trặc lộ ra về sau: khối lượng riêng của nước được đo với sai số, và lít định nghĩa như thế hóa ra lớn hơn đềximét khối 28 phần triệu. Suốt sáu thập niên, trong các công việc chính xác người ta phải nói rõ đang nói tới lít nào, còn «ml» và «cm³» thì không thay thế được cho nhau. Năm 1964 định nghĩa ấy bị bãi bỏ và người ta quay về cái đơn giản: lít là đềximét khối, chấm hết.

Danh mục · đơn vị đo lường

Mỗi đại lượng một phiếu riêng

Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và những đơn vị ngoài SI mà cả kỹ thuật lẫn đời sống đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị một tờ riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ đo, quy tắc viết. Bằng 36 ngôn ngữ.

7
đơn vị cơ bản
22
dẫn xuất
33
ngôn ngữ

Đơn vị ngoài SI

mở phiếu lít

Đơn vị cơ bản của SI

màu đất nung — đơn vị mà lít được định nghĩa qua nó
m
mét
chiều dài
kg
kilôgam
khối lượng
s
giây
thời gian
A
ampe
dòng điện
K
kelvin
nhiệt độ
mol
mol
lượng chất
cd
candela
cường độ sáng

Đơn vị dẫn xuất SI có tên riêng

hai mươi hai tờ
Phiếu này bằng các ngôn ngữ khác
en · ru · de · fr · es · pt · it · nl · pl · sv · da · fi · +24
Tất cả 36 ngôn ngữ

Ngôn ngữ của phiếu

36 ngôn ngữ. Ký hiệu l và L mang tính quốc tế; phần được dịch là tên dụng cụ, tên chất lỏng và các chú giải cho thang đo.

ENEnglishRUРусскийDEDeutschFRFrançaisESEspañolPTPortuguêsITItalianoNLNederlandsPLPolskiSVSvenskaDADanskFISuomiNBNorskCSČeštinaSKSlovenčinaRORomânăELΕλληνικάHUMagyarTRTürkçeARالعربيةFAفارسیZH中文(简)ZH-HANT中文(繁)JA日本語KO한국어THไทยVITiếng ViệtHIहिन्दीBNবাংলাIDIndonesiaMSMelayuTAதமிழ்LALatinaSRSrpskiURاردوSWKiswahili
đã dịch và đã rà soát  đang chờ
"