Tấn
Đơn vị ngoài SI, được phép dùng cùng · đại lượng: khối lượng
01 · Định nghĩa
Tấn cổ hơn hệ mét: ở Pháp từ tonne chỉ một cái thùng lớn, và thước đo đến từ khối hàng mà một chiếc xe kéo chở được. Năm 1795 con số được ấn định là một nghìn kilôgam, còn từ cái thùng chỉ còn lại cái tên.
Một tấn đúng bằng một nghìn kilôgam. Về hình thức đó chỉ là một mêgagam, và theo SI thì phải viết Mg, nhưng suốt hai trăm năm chẳng ai bắt đầu như thế: tấn bén rễ chắc đến mức người ta để nó lại như một đơn vị được phép với ký hiệu riêng. Thước đo này gắn với nước: một mét khối ở bốn độ nặng đúng một tấn, và toàn bộ ngành hậu cần đứng trên điều đó — sức chở, lượng giãn nước, sản lượng khai thác. Một khó khăn riêng nằm ở thế giới nói tiếng Anh, nơi dưới gần cùng một tên còn sống hai tấn nữa.
Trong hợp đồng với nhà cung cấp Mỹ, «ton» không nói rõ là chỉ tấn ngắn — 907 kg, ít hơn tấn mét chín phần trăm. Long ton của Anh thì ngược lại, nặng hơn một phẩy năm phần trăm. Tấn mét viết là t hoặc MT để tránh nhầm lẫn.
02 · Quy đổi
Nhập một khối lượng — phiếu sẽ quy đổi
Tấn nhận tiền tố: kilôtấn và mêgatấn dùng cho các vụ nổ và phát thải, gigatấn dùng cho cân bằng cacbon toàn cầu. Có điều «mêgatấn» về hình thức nghĩa là 10⁹ kg, tức một gigagam: tiền tố treo vào tấn chứ không phải vào gam.
Tấn là thước đo khối lượng, không phải của lực. Hàng nặng một tấn ép lên giá đỡ với lực 9,81 kN; «tấn-lực» dùng trong kỹ thuật chính là con số ấy, nhưng thuộc về một đại lượng khác và không có chỗ trong SI.
| Đơn vị | Tên | Giá trị | Gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| t | tấn, 1000 kilôgam | 1 | cách viết chính |
| kg | kilôgam | 1000 | đơn vị cơ bản của SI |
| q | tạ, 100 kg | 10 | nông nghiệp |
| kt | kilôtấn, 10⁶ kg | 0,001 | các vụ nổ, phát thải |
| Mt | mêgatấn, 10⁹ kg | 1·10⁻⁶ | khai thác, tương đương hạt nhân |
| Gt | gigatấn, 10¹² kg | 1·10⁻⁹ | cân bằng cacbon |
| short | short ton của Mỹ, 907,18474 kg | 1,1 | Hoa Kỳ, 2000 pao |
| long | long ton, 1016,047 kg | 0,9842 | Anh, 2240 pao |
| lb | pao | 2205 | các nước nói tiếng Anh |
| pud | pud, 16,38 kg | 61,05 | Nga cho tới năm 1918 |
| Mg | mêgagam — cũng chính là tấn | 1 | cách viết theo lôgic của SI |
| t | tấn | 1 | cách viết hiện nay |
Short ton của Mỹ bằng 907,18474 kilôgam, long ton của Anh bằng 1016,0469088. Trong hợp đồng không nói rõ, «ton» có nghĩa là tấn ngắn: nhẹ hơn tấn mét chín phần trăm, và với lô một nghìn tấn thì chênh lệch lên tới chín mươi ba tấn.
03 · Bậc độ lớn
từ chiếc mô tô đến khí quyển Trái ĐấtMột chiếc ô tô — 1,5 t
04 · Dụng cụ đo
Tấn được cân bằng gì
Bàn cân đặt trên các lá điện trở biến dạng: tới tám mươi tấn với độ chính xác hai mươi kilôgam. Bốn cảm biến dưới các góc, tổng các số đọc cho khối lượng xe tải cùng hàng.
Lực kế trong dây cẩu: nó cho thấy lực kéo rồi chia cho chín phẩy tám mốt để ra tấn. Người lái cần trục thấy khối lượng, còn dụng cụ đo lực.
Hàng được tính theo độ chìm: thân tàu lún xuống một xentimét thì choán một thể tích nước đã biết. Dấu mớn nước trên mạn là một thang chia theo tấn, kẻ một lần ở xưởng đóng tàu.
Người ta tích phân tải trên băng theo tốc độ chạy: bao nhiêu tấn mỗi giờ trên đường tới máy nghiền. Độ chính xác là một phần trăm, nhưng việc đếm không bao giờ dừng.
05 · Quy tắc viết
t thường — T hoa là tesla
Ký hiệu viết bằng chữ t thường, và tiền tố được phép đi kèm: kt, Mt, Gt. Trong văn bản tiếng Anh tấn mét viết là t hoặc MT, tấn Mỹ viết là short ton. Trong tiếng Nga «т» là đúng còn «тн» thì không. Tấn-lực tf thuộc về lực và không dùng trong SI.
Trong vận tải biển ta gặp tấn cước — không phải khối lượng mà là thể tích 1,133 mét khối. Cước tính theo cái lớn hơn trong hai thứ, khối lượng hay thể tích: hàng nhẹ mà cồng kềnh trả theo chỗ.
06 · Các đơn vị lân cận
Tấn là cách viết bội của kilôgam, nên cả họ khối lượng đứng bên cạnh. Qua khối lượng riêng nó nối với mét khối, qua gia tốc trọng trường nối với kilônewton. Tấn tương đương TNT thì không còn đo khối lượng nữa mà đo năng lượng: 4,184 gigajun.
Khí quyển Trái Đất nặng 5,15·10¹⁵ tấn, toàn bộ sinh khối của hành tinh khoảng 5,5·10¹¹ tấn, phát thải CO₂ hằng năm 37 gigatấn.
07 · Phần lịch sử
Những tấn không phải một nghìn kilôgam
Hai nghìn pao. Trong hợp đồng Mỹ, «ton» không nói rõ chính là chỉ tấn này, và với lô lớn thì chênh lệch so với tấn mét lên tới hàng chục tấn.
2240 pao — hai mươi hundredweight mỗi đơn vị 112. Nó trụ lại trong ngành đóng tàu: lượng giãn nước của tàu cũ được ghi bằng nó.
Bốn mươi pao, chừng mười sáu kilôgam. Mùa màng và hàng hóa được tính bằng pud, và từ này vẫn sống trong tục ngữ: đã ăn với ai đó một pud muối.
Không phải khối lượng mà là thể tích: một trăm phút khối của các khoang bên trong tàu. Phí cảng thu theo nó, vì thế tấn đăng ký xuất hiện trong mọi giấy tờ tàu.
Đơn vị duy nhất được giữ lại chỉ vì không cai được thói quen của người ta
Theo lôgic của SI thì tấn là thừa: một nghìn kilôgam chính là một mêgagam, và ký hiệu Mg vẫn tồn tại. Nhưng suốt hai trăm năm không một cảng nào, không một tuyến đường sắt nào và không một nhà máy thép nào chuyển sang mêgagam, nên Ủy ban Cân đo Quốc tế đành nhượng bộ: tấn nằm trong danh sách các đơn vị được phép dùng cùng SI, đúng như đã ấn định ở Pháp năm 1795.
Danh mục · đơn vị đo
Mỗi đại lượng một phiếu
Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng, và bên cạnh chúng là những đơn vị ngoài hệ. Mỗi đơn vị có phiếu của mình: định nghĩa, thứ nguyên, quy đổi, thiết bị, quy tắc viết. Bằng 36 thứ tiếng.