Héc-ta
Đơn vị ngoài SI, được phép dùng cùng SI · đại lượng: diện tích
Người đo đạc đến làng vào mùa xuân năm 1796 mang theo một dây xích, một thước tinh cầu và một từ mới. Ông định đo bằng a — những hình vuông mười nhân mười mét, theo ý những người lập ra hệ mét thì đó là thước đo ruộng đất chính. Nông dân lịch sự lắng nghe rồi vẫn tiếp tục tính bằng arpent. A không bén rễ ở đâu ngoài câu chuyện về mảnh vườn; cái sống sót là gấp một trăm của nó: héc-ta, hình vuông cạnh một trăm mét, một đơn vị mà tiền tố đã mọc vào trong tên gọi và không còn tách ra được.
01 · Định nghĩa
Một héc-ta là diện tích hình vuông cạnh một trăm mét, đúng mười nghìn mét vuông. Về hình thức đó là héc-tô-a, tức tiền tố đặt lên tiền tố — cách viết mà quy tắc SI cấm.
Lối thoát khỏi mâu thuẫn ấy mang tính hành chính: héc-ta được tuyên bố là tên riêng của đơn vị chứ không phải cách viết dẫn xuất, và vì thế không được gắn thêm tiền tố mới. «Kilô-héc-ta» không tồn tại; vượt quá vài trăm héc-ta người ta chuyển sang kilômét vuông. Còn a thì vẫn ở lại trong các bảng dưới dạng a — một trăm mét vuông, và từ tiếng Nga «sotka» chính là bản dịch sát nghĩa của nó: một phần trăm của héc-ta.
Tầm cỡ của đơn vị này giải thích sức sống của nó. Một thửa ruộng, một khoảnh rừng, một công viên thành phố, một khu nhà máy — tất cả đều là vài hoặc vài chục héc-ta, trong khi tính bằng mét vuông thì con số thành năm chữ số, còn bằng kilômét vuông thì thành phân số. Héc-ta đã chiếm chỗ trống giữa hai thang bất tiện và giữ chỗ ấy đến nay: trong địa chính, trong quy hoạch rừng, trong thống kê nông nghiệp, trong các bản tin cháy rừng.
Có một tỉ lệ đáng ghi nhớ cho chắc: trong một kilômét vuông có một trăm héc-ta, không phải một nghìn. Diện tích tăng theo bình phương kích thước dài, và sai lầm đúng mười lần là sai lầm thường gặp nhất trong các bài báo về chặt trắng và vùng cháy.
Không ai đo trực tiếp diện tích một thửa đất: người ta đi vòng theo ranh giới, ghi các góc và chiều dài, rồi tính ra diện tích. Nếu cộng các góc đã đo, tổng sẽ không khớp với giá trị hình học — đường chuyền không khép kín, và khe hở đó cho thấy héc-ta thu được đáng giá đến đâu.
Ô đỏ là một héc-ta, cả lưới là một kilômét vuông. Một kilômét chứa mười lần một trăm mét, nhưng một kilômét vuông chỉ chứa một trăm héc-ta. Trong các bản tin cháy rừng, đúng hai con số này bị lẫn lộn nhiều nhất.
02 · Quy đổi
Nhập một diện tích — trang này sẽ quy đổi
Các thước đo ruộng đất hóa ra dai dẳng nhất: héc-ta không đẩy lùi được mẫu Anh, mẫu Trung, rai hay dunam. Lý do đơn giản — đất không chở đi đâu được, nên thước đo địa phương không có đối thủ từ bên ngoài, và đổi nó đồng nghĩa với làm lại toàn bộ giấy tờ cùng một lúc.
Một nửa dân số hành tinh đến nay vẫn tính ruộng của mình bằng thứ khác chứ không phải héc-ta: mười lăm mẫu cho héc-ta Trung Quốc, sáu rai rưỡi phần tư cho héc-ta Thái Lan, mười dunam cho héc-ta Thổ Nhĩ Kỳ.
Ô vuông đỏ nhỏ là a, một phần trăm héc-ta, một trăm mét vuông. Sáu a thường thấy của mảnh vườn Xô viết là 600 mét vuông, 0,06 héc-ta; định mức ấy ra đời từ nghị quyết năm 1949 về vườn tập thể, trong đó kích thước được chọn sao cho mảnh đất nuôi được một gia đình bằng rau mà không thành cơ sở sản xuất hàng hóa.
| Đơn vị | Tên | Giá trị | Gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| ha | hecta | 1 | quy hoạch đất đai, nông nghiệp |
| m² | mét vuông | 10 000 | đơn vị SI, định nghĩa héc-ta |
| a | a | 100 | vườn gia đình ở Nga |
| km² | kilômét vuông | 0,01 | huyện, hạt kiểm lâm, bản đồ |
| dam² | đêcamét vuông | 100 | giống như a, nhưng qua tiền tố SI |
| ac | mẫu Anh | 2,4710538 | Hoa Kỳ, Anh, Ấn Độ |
03 · Bậc độ lớn
từ căn hộ đến toàn bộ đất liền04 · Dụng cụ đo
Héc-ta được đo bằng gì
Mười xa-gien — 21,3 mét — mỗi mắt xích dài một arshin. Dây xích dãn ra vì lực kéo và được chỉnh theo chuẩn trước mỗi lần ra đồng; sai số tương đối của đường chuyền vào khoảng 1 : 300.
Một vòng tròn có khe ngắm đặt trên giá ba chân: góc đọc đến một phần tư độ. Người ta dùng nó để vạch ranh giới ở nước Nga thế kỷ XVIII và XIX, còn diện tích thì tính sau bằng cách chia thửa đất thành các tam giác.
Góc chính xác đến năm giây, khoảng cách bằng laser đến milimét. Tọa độ các điểm gãy được ghi vào bộ nhớ và diện tích được tính ngay tại chỗ theo công thức đa giác.
Nó hoàn toàn không đo góc: mỗi điểm nhận được một tọa độ với độ chính xác khoảng hai xentimét, và sai số khép kín không còn tồn tại như một hiện tượng nữa. Diện tích ruộng cày và vùng khai thác gỗ ngày nay thường được lấy từ ảnh vệ tinh — một điểm ảnh mười mét cho một ô bằng một phần trăm héc-ta.
05 · Quy tắc viết
Không nhận tiền tố
Héc-tô đã nằm sẵn trong tên gọi, nên không được gắn thêm tiền tố thứ hai: với diện tích lớn người ta dùng kilômét vuông, với diện tích nhỏ thì dùng a và mét vuông. Ký hiệu được viết bằng hai chữ thường. A được ký hiệu bằng một chữ cái duy nhất a, và nó cũng không nhận tiền tố.
Năng suất được ghi bằng tạ hoặc tấn trên một héc-ta: ba mươi tạ một héc-ta là kết quả bình thường của lúa mì ở vùng ôn đới, ba tấn hạt từ một hình vuông cạnh một trăm mét. Trong các bản tin tiếng Anh cùng đại lượng ấy đi bằng bushel trên mẫu Anh, và hệ số quy đổi phụ thuộc vào cây trồng, vì bushel là đơn vị thể tích chứ không phải khối lượng.
06 · Các đơn vị lân cận
Héc-ta là héc-tô-mét vuông và đứng đúng giữa a với kilômét vuông: gấp một trăm lần về mỗi phía. Toàn bộ chuỗi do mét quy định, còn ở đầu kia của thang diện tích là barn — tiết diện của hạt nhân nguyên tử, thấp hơn héc-ta ba mươi hai bậc độ lớn.
100 m²
10⁴ m²
100 ha
Diện tích đất liền của Trái Đất là 148,9 triệu kilômét vuông, tức 14,9 tỉ héc-ta: khoảng 1,8 héc-ta cho mỗi người, trong đó đất canh tác cho chừng 0,17. Đất nông nghiệp chiếm gần một phần ba đất liền, và từ thập niên 1990 diện tích ấy hầu như không tăng — chỉ có năng suất tăng lên.
07 · Phần lịch sử
Đất được đo bằng gì trước khi có héc-ta
Dải đất mà một đôi bò cày trong một ngày: dài một furlong, rộng bốn thước rod — 43 560 foot vuông. Hình dạng của thước đo được ghi ngay trong định nghĩa của nó, vì quay đầu đôi bò rất tốn công nên thửa ruộng được làm dài.
2400 xa-gien vuông làm thành đê-xi-a-tin nhà nước — hơn một héc-ta chín phần trăm. Bên cạnh nó còn có đê-xi-a-tin xiên, tròn và loại dùng trong canh tác với kích thước khác nhau, và trong các vụ tranh chấp ranh giới điều được làm rõ trước tiên là đang nói đến loại nào.
Đạo luật Homestead cấp cho người khai hoang 160 mẫu Anh — một phần tư dặm vuông, 64,7 héc-ta. Lưới ô chữ nhật của cách chia ấy đến nay vẫn thấy trên ảnh vùng Trung Tây: ranh giới các thửa ruộng chạy đúng theo kinh tuyến.
Một thước đo mà cuộc cải cách hệ mét không bãi bỏ mà chỉnh lại cho khớp: mẫu được đặt bằng 666⅔ mét vuông để đúng mười lăm mẫu vừa một héc-ta. Thống kê nông nghiệp Trung Quốc đến nay vẫn ghi bằng mẫu.
Một đơn vị mang hai tiền tố buộc phải được tuyên bố là không chia tách
Quy tắc SI cấm tiền tố ghép: không được viết «kilôkilôgam» hay «micrômilimét». Héc-ta vi phạm điều cấm ngay trong tên gọi của mình — nó là héc-tô-a, tiền tố trên tiền tố. Cách hóa giải mâu thuẫn không thuộc về vật lý mà thuộc về từ ngữ: người ta tuyên bố từ đó là tên riêng của đơn vị, sau đó việc tách nó ra thành từng phần trở nên không hợp lệ, và các tiền tố tiếp theo đơn giản là không được áp dụng cho nó.
A lại nhận số phận ngược lại. Người ta định cho nó vai trò thước đo ruộng đất chính của hệ thống mới, nhưng tầm cỡ ấy không hợp với mảnh vườn lẫn thửa ruộng: một trăm mét vuông là quá ít cho cái này và ít đến buồn cười cho cái kia. Đơn vị ấy chết trong giấy tờ và sống sót trong lời nói — dưới dạng «sotka» của tiếng Nga, thứ mà đến nay người ta vẫn dùng để đo nhà vườn mà không ngờ rằng mình đang đọc tên một thước đo Pháp có từ năm 1795.
Danh mục · đơn vị đo
Mỗi đại lượng một phiếu
Bảy đơn vị cơ bản của SI, hai mươi hai đơn vị dẫn xuất có tên riêng và những đơn vị ngoài SI mà cả kỹ thuật lẫn đời sống thường ngày đều không thể thiếu. Mỗi đơn vị có trang riêng: định nghĩa, quy đổi, dụng cụ, quy tắc viết, lịch sử. Bằng 36 ngôn ngữ.
Đơn vị ngoài SI
màu chu sa — trang đang mởĐơn vị cơ bản của SI
mét được làm nổi bật — héc-ta được định nghĩa qua nóĐơn vị dẫn xuất SI có tên riêng
hai mươi hai phiếuNgôn ngữ của trang
36 ngôn ngữ. Ký hiệu ha và các công thức không được dịch; cái được dịch là phần chữ, các thước đo ruộng đất địa phương và quy tắc viết.